luôn tiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhân tiện, tiện thể: Dùng để chỉ việc làm một hành động nào đó một cách thuận tiện, nhân lúc đang làm hoặc đang ở trong một hoàn cảnh có thể kết hợp làm việc khác.
- Một cách tiện lợi, không mất công sức riêng: Chỉ sự thuận lợi khi kết hợp các công việc hoặc hành động với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh đi chợ, luôn tiện mua giúp tôi ít rau. (Anh đi chợ, nhân tiện mua giúp tôi ít rau.)
- Tôi đến thư viện trả sách, luôn tiện mượn cuốn mới. (Tôi đến thư viện trả sách, tiện thể mượn cuốn mới.)
- Cô ấy ghé qua nhà tôi, luôn tiện trao đổi về dự án. (Cô ấy ghé qua nhà tôi, nhân tiện trao đổi về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm luôn tiện": thực hiện một cách thuận tiện, không cần bố trí riêng.
- Việc này đơn giản, chúng ta có thể làm luôn tiện ngay bây giờ. (Việc này đơn giản, chúng ta có thể làm tiện thể ngay bây giờ.)
"hỏi luôn tiện": hỏi nhân tiện trong lúc đang nói chuyện hoặc gặp gỡ.
- Thấy anh ở đây, tôi hỏi luôn tiện về lịch họp. (Thấy anh ở đây, tôi hỏi nhân tiện về lịch họp.)
Biến thể và từ gần giống
Tiện thể (phó từ): cùng một lúc, nhân dịp thuận tiện. Nghĩa và cách dùng rất gần với "luôn tiện", thường có thể thay thế cho nhau.
- Tiện thể anh ra ngoài, mua giúp tôi tờ báo. (Nhân tiện anh ra ngoài, mua giúp tôi tờ báo.)
Nhân tiện (phó từ): nhân dịp thuận tiện. Cũng là từ đồng nghĩa thông dụng.
- Nhân tiện có mặt ở đây, chúng ta bàn luôn vấn đề này. (Nhân tiện có mặt ở đây, chúng ta bàn luôn vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân tiện: (xem ở mục trên).
- Tiện thể: (xem ở mục trên).
- Nhân dịp: trong dịp, nhân cơ hội (thường dùng cho dịp lớn hơn hoặc trang trọng hơn một chút).
- Thuận tiện: thuận lợi, tiện lợi (tính từ, chỉ trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "luôn tiện" vì đây là một phó từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "luôn tiện".